quân điền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Lịch sử):
- Chính sách quân điền: Một chính sách được thực hiện dưới thời Lê sơ (thế kỷ 15), theo đó nhà vua lấy ruộng đất công (thuộc quyền sở hữu của nhà nước) để chia đều cho dân đinh (những người đàn ông trưởng thành có đăng ký tên trong sổ làng xã) trong các làng xã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách quân điền thời Lê Thánh Tông nhằm ổn định đời sống nông dân. (Chính sách quân điền thời Lê Thánh Tông nhằm mục đích ổn định đời sống của nông dân.)
- Việc thực hiện quân điền dựa trên số đinh được ghi trong sổ sách làng xã. (Việc thực hiện chính sách quân điền dựa trên số lượng đinh được ghi chép trong sổ sách của làng xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phép quân điền": Cách gọi khác của chính sách quân điền, nhấn mạnh tính quy tắc, phép tắc trong việc phân chia.
- Phép quân điền được quy định rõ trong bộ luật Hồng Đức. (Phép quân điền được quy định rõ ràng trong bộ luật Hồng Đức.)
"thực hiện/quán triệt chính sách quân điền": Áp dụng triệt để chính sách phân chia ruộng đất.
- Triều đình cố gắng quán triệt chính sách quân điền trên phạm vi toàn quốc. (Triều đình nỗ lực thực hiện triệt để chính sách quân điền trên phạm vi cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
Công điền (danh từ): Ruộng đất thuộc quyền sở hữu công cộng của làng xã hoặc nhà nước, là nguồn ruộng được dùng để thực hiện quân điền.
- Ruộng công điền được dùng để chia theo chính sách quân điền. (Ruộng công điền được sử dụng để chia theo chính sách quân điền.)
Phân điền (danh từ/động từ): Hành động phân chia ruộng đất; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự quân điền trong một số ngữ cảnh lịch sử.
- Việc phân điền cần đảm bảo công bằng. (Việc phân chia ruộng đất cần phải đảm bảo sự công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Chế độ phân phối ruộng đất công: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của quân điền.
- Phép chia ruộng theo đầu người: Cách diễn đạt làm rõ nguyên tắc "chia đều theo số đinh" của chính sách.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Quân điền là một thuật ngữ lịch sử đặc thù, chủ yếu dùng để nói về chính sách cụ thể của triều Lê sơ. Từ này không còn được dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ các chính sách đất đai ngày nay.
- Nghĩa gốc của từ "quân" ở đây là "cân bằng, đều nhau", không phải là "quân đội".
- Nói thời Lê sơ các vua lấy ruộng công chia cho dân trong làng xã.